norway maple

norway maple

A large norway maple stands in the middle of a park, its leaves turning bright yellow.

Định nghĩa

Danh từ: "norway maple" một loại cây phong lớn nguồn gốc từ châu Âu châu Á, đã được du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ. Cây năm thùy, chuyển sang màu vàng vào mùa thu, được trồng với nhiều giống khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Cây phong Na Uy thường được trồng trong công viên dọc theo đường phố bóng mát mùa thu đầy màu sắc.)
  • (Các loài xâm lấn như cây phong Na Uy có thể cạnh tranh với cây bản địa trong một số khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "norway maple" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học như một loài cây xâm lấnBắc Mỹ, phát triển nhanh tán dày, che bóng các cây bản địa.
    • The norway maple's dense canopy prevents sunlight from reaching the forest floor. (Tán dày của cây phong Na Uy ngăn ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (danh từ): cây phong (chi Acer), bao gồm nhiều loài khác như sugar maple, silver maple.
    • The sugar maple is famous for its sap used to make maple syrup. (Cây phong đường nổi tiếng với nhựa cây dùng để làm xi- phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Acer platanoides: tên khoa học của cây phong Na Uy.
  • European maple: cây phong châu Âu (một tên gọi khác, nhưng không chính xác hoàn toàn cây nguồn gốc từ cả châu Âu châu Á).
Các cụm từ liên quan
  • Norway maple tree: cây phong Na Uy (cụm từ mở rộng, nhấn mạnh dạng cây thân gỗ).
    • The norway maple tree can grow up to 30 meters tall. (Cây phong Na Uy có thể cao tới 30 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "norway maple". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ thích nghi.